Khuyến mãi

Video

Toyota FT86

Thống kê

Đang online: 15
Truy cập hôm nay: 1,179
Lượt truy cập: 2,025,939

HIACE > HIACE- DẦU

Động cơ
DOHC Common rail
Công suất
75 / 3600 Hp/rpm
Mô men xoắn cực đại
260 / 1600 - 2600 Nm/rpm

      

HIACE ĐỘNG CƠ XĂNG                     HIACE ĐỘNG CƠ DẦU

ĐỘNG CƠ VÀ KHUNG XE

Kích thước

D x R x C

mm x mm x mm

5380 x 1880 x 2285

5380 x 1880 x 2285

 
 

Chiều dài cơ sở

mm

3110

3110

 
 

Khoảng sáng gầm xe

mm

185

185

 
 

Bán kính vòng quay tối thiểu

m

6,2

6,2

 
 

Trọng lượng không tải

kg

1975 - 2075

2045 - 2145

 
 

Trọng lượng toàn tải

kg

3300

3300

 

Động cơ

Loại động cơ

 

4 xy lanh thẳng hàng, VVT-i

DOHC Common rail

 
 

Dung tích công tác

cc

2693

2494

 
 

Công suất tối đa

mã lực @ vòng/phút

111 / 4800

75 / 3600

 
 

Mô men xoắn tối đa

Nm @ vòng/phút

241 / 3800

260 / 1600 - 2600

 

Hệ thống truyền động

   

Cầu sau

Cầu sau

 

Hộp số

   

Số tay 5 cấp

Số tay 5 cấp

 

Hệ thống treo

Trước

 

Độc lập, tay đòn kép

Độc lập, tay đòn kép

 
 

Sau

 

Phụ thuộc, nhíp lá

Phụ thuộc, nhíp lá

 

Vành & Lốp xe

Loại vành

 

Vành đúc

Vành đúc

 
 

Kích thước lốp

 

195R15

195R15

 

Phanh

Trước

 

Đĩa thông gió

Đĩa thông gió

 
 

Sau

 

Tang trống

Tang trống

 

Tiêu chuẩn khí thải

   

Euro 2

Euro 2

 

 

NGOẠI THẤT

Cụm đèn trước

Đèn chiếu gần

 

Halogen phản xạ đa chiều

Halogen phản xạ đa chiều

 
 

Đèn chiếu xa

 

Halogen phản xạ đa chiều

Halogen phản xạ đa chiều

 

Cụm đèn sau

   

LED

LED

 

Đèn phanh thứ ba

   

LED

LED

 

Đèn sương mù

Trước

 

-

 

Gạt mưa gián đoạn

   

 

Ăng ten

   

Trụ cửa sổ

Trụ cửa sổ

 

Tay nắm cửa ngoài

   

Màu đen

Màu đen

 

Chắn bùn

   

Trước & sau

Trước & sau

 

NỘI THẤT

Tay lái

Loại tay lái

 

4 chấu

4 chấu

 
 

Chất liệu

 

Giả da

Giả da

 
 

Điều chỉnh

 

Chỉnh tay

Chỉnh tay

 
 

Trợ lực lái

 

Thủy lực

Thủy lực

 

Gương chiếu hậu trong

   

Day & night

Day & night

 

Tay nắm cửa trong

   

Sơn màu đen

Sơn màu đen

 

Cụm đồng hồ

Loại đồng hồ

 

Loại thường

Loại thường

 

Chất liệu bọc ghế

   

Nỉ

Nỉ

 

Ghế trước

Loại ghế

 

Loại thường

Loại thường

 
 

Điều chỉnh ghế lái

 

Chỉnh tay 4 hướng

Chỉnh tay 4 hướng

 
 

Điều chỉnh ghế hành khách

 

Chỉnh tay 2 hướng

Chỉnh tay 2 hướng

 

Ghế sau

Hàng ghế thứ hai

 

Ngả lưng chỉnh tay

Ngả lưng chỉnh tay

 
 

Hàng ghế thứ ba

 

Ngả lưng chỉnh tay

Ngả lưng chỉnh tay

 

TIỆN NGHI

Hệ thống điều hòa

   

Chỉnh tay

Chỉnh tay, một chiều

 

Hệ thống âm thanh

Loại loa

 

Loại thường

Loại thường

 
 

Đầu đĩa

 

CD 1 đĩa

CD 1 đĩa

 
 

Số loa

 

4

4

 
 

Cổng kết nối AUX

 

 
 

Cổng kết nối USB

 

 

Cửa sổ điều chỉnh điện

   

Tự động lên/xuống vị trí người lái

Tự động lên/xuống vị trí người lái

 

Hệ thống chống bó cứng phanh

   

 

Túi khí

Túi khí người lái & hành khách phía trước

 

 

Dây đai an toàn

   

3 điểm (2 vị trí), 2 điểm (14 vị trí)

3 điểm (4 vị trí), 2 điểm (1 vị trí)