Khuyến mãi

Video

Toyota FT86

Thống kê

Đang online: 140
Truy cập hôm nay: 2,514
Lượt truy cập: 1,129,944

YARIS > YARIS G

Cụm đèn trước Đèn chiếu gần  
Halogen, kiểu đèn chiếu
  Đèn chiếu xa  
Halogen, kiểu đèn chiếu
Cụm đèn sau    
Đèn báo phanh trên cao    
Có (LED)
Đèn sương mù Trước  
  Sau  
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện  
  Chức năng gập điện  
  Tích hợp đèn báo rẽ  
  Mạ Crôm  
Cùng màu thân xe
Gạt mưa gián đoạn    
Gián đoạn, điều chỉnh thời gian
Chức năng sấy kính sau    
Ăng ten    
Dạng cột
Tay nắm cửa ngoài    
Mạ crôm
Tay lái Loại tay lái  
3 chấu
  Chất liệu  
Bọc da, mạ bạc
  Nút bấm điều khiển tích hợp  
Điều chỉnh âm thanh
  Điều chỉnh  
Chỉnh tay 2 hướng
  Trợ lực lái  
Điện
Gương chiếu hậu trong    
2 chế độ ngày/đêm
Ốp trang trí nội thất    
Cùng màu nội thất
Tay nắm cửa trong    
Mạ Crom
Cụm đồng hồ và bảng táplô Loại đồng hồ  
Analog
  Đèn báo chế độ Eco  
  Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu  
  Chức năng báo vị trí cần số  
  Màn hình hiển thị đa thông tin  
Chất liệu bọc ghế    
Nỉ cao cấp
Ghế trước Loại ghế  
Loại thường
  Điều chỉnh ghế lái  
Chỉnh tay 6 hướng
  Điều chỉnh ghế hành khách  
Chỉnh tay 4 hướng
Ghế sau Hàng ghế thứ hai  
Gập lưng ghế 60 : 40

 

Hỗ trợ giao xe tân nơi cho khách hàng ở xa
Hỗ trợ đăng ký, đăng kiểm
liên hệ 0901 206 889 để được giảm giá tốt nhất

 

Kích thước D x R x C mm x mm x mm
4115 x 1700 x 1475
  Chiều dài cơ sở mm
2550
  Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) mm
1475/1460
  Khoảng sáng gầm xe mm
135
  Bán kính vòng quay tối thiểu m
5,1
  Trọng lượng không tải kg
1080
  Trọng lượng toàn tải kg
1500
Động cơ Loại động cơ  
2 NR-FE, 4 kỳ, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VTT-i kép
  Dung tích công tác cc
1496
  Công suất tối đa kW (Mã lực) @ vòng/phút
79 (107) / 6000
  Mô men xoắn tối đa Nm @ vòng/phút
140 / 4200
  Dung tích bình nhiên liệu L
42L
Hệ thống truyền động    
Dẫn động cầu trước/FF
Hộp số    
Hộp số vô cấp với 7 cấp ảo
Hệ thống treo Trước  
MarPherson với thanh cân bằng
  Sau  
Dầm xoắn với thanh cân bằng
Vành & Lốp xe Loại vành  
Mâm đúc (Alloy)
  Kích thước lốp  
185/60R15
Phanh Trước  
Đĩa thông gió
  Sau  
Đĩa đặc
Tiêu chuẩn khí thải    
Euro 4
Mức tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị lít / 100km
7
  Ngoài đô thị lít / 100km
4,9
  Kết hợp lít / 100km
5,7