Khuyến mãi

Video

Toyota FT86

Thống kê

Đang online: 156
Truy cập hôm nay: 1,380
Lượt truy cập: 1,758,043

Camry > CAMRY 2.0E

Cụm đèn trước Đèn chiếu gần  
HID dạng bóng chiếu
  Đèn chiếu xa  
Halogen phản xạ đa chiều
  Đèn chiếu sáng ban ngày  
LED
  Hệ thống điều khiển đèn tự động  
Chỉ tự động tắt
  Hệ thống điều chỉnh góc chiếu  
Tự động
Cụm đèn sau    
LED
Đèn báo phanh trên cao    
LED
Đèn sương mù Trước  
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện  
  Chức năng gập điện  
  Tích hợp đèn báo rẽ  
  Chức năng tự điều chỉnh khi lùi  
Không
  Bộ nhớ vị trí  
Không
  Chức năng chống bám nước  
Gạt mưa gián đoạn    
Điều chỉnh thời gian
Chức năng sấy kính sau    
Ăng ten    
Kính sau
Tay nắm cửa ngoài    
Mạ crôm
Ống xả kép    
Không
Tay lái Loại tay lái  
4 chấu
  Chất liệu  
Da
  Nút bấm điều khiển tích hợp  
  Điều chỉnh  
Chỉnh tay 4 hướng
  Lẫy chuyển số  
Không
  Trợ lực lái  
Điện
Gương chiếu hậu trong    
Chỉnh tay 2 chế độ ngày/đêm
Ốp trang trí nội thất    
Ốp vân gỗ
Tay nắm cửa trong    
Mạ crôm
Cụm đồng hồ và bảng táplô Loại đồng hồ  
Optitron
  Đèn báo chế độ Eco  
  Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu  
  Chức năng báo vị trí cần số  
  Màn hình hiển thị đa thông tin  
TFT 4.2
Chất liệu bọc ghế    
Da
Ghế trước Loại ghế  
Loại thường
  Điều chỉnh ghế lái  
Chỉnh điện 10 hướng
  Điều chỉnh ghế hành khách  
Chỉnh điện 8 hướng
  Bộ nhớ vị trí  
Không
Ghế sau Hàng ghế thứ hai  
Cố định
  Tựa tay hàng ghế thứ hai  
Khay đựng ly + ốp vân gỗ
 
 - Hỗ trợ giao xe tận nơi cho khách ở xa, hỗ trợ đăng ký , đăng kiểm
Giảm giá: Vui lòng gọi ngay Hotline 0901 206 889 để được giảm giá tốt nhất.

Loại xe:           Camry 2.0E

Giá bán:          1.098.000.000 VNĐ

Giảm giá: Vui lòng gọi ngay Hotline 0901 206 889  để có giá giảm tốt nhất.

 

Kích thước D x R x C mm x mm x mm
4850 x 1825 x 1470
  Chiều dài cơ sở mm
2775
  Khoảng sáng gầm xe mm
150
  Bán kính vòng quay tối thiểu m
5,5
  Trọng lượng không tải kg
1480
  Trọng lượng toàn tải kg
2000
Động cơ Loại động cơ  
4 xy lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, VVT-iW (Van nạp) & VVT-i (Van xả), Phun xăng trực tiếp D-4S
  Dung tích công tác cc
1998
  Công suất tối đa kW (Mã lực) @ vòng/phút
123 (165) 6500
  Mô men xoắn tối đa Nm @ vòng/phút
199 / 4600
Hệ thống truyền động    
Cầu trước
Hộp số    
Tự động 6 cấp
Hệ thống treo Trước  
Độc lập kiểu MacPherson với thanh cân bằng
  Sau  
Độc lập 2 liên kết với thanh cân bằng
Vành & Lốp xe Loại vành  
Vành đúc
  Kích thước lốp  
215/55R17
Phanh Trước  
Đĩa thông gió
  Sau  
Đĩa
Tiêu chuẩn khí thải    
Euro 4
Mức tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị lít / 100km
10.2
  Ngoài đô thị lít / 100km
5.7
  Kết hợp lít / 100km
7.3